cacalia lutea

cacalia lutea

A gardener carefully tends to a vibrant cacalia lutea in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: cacalia lutea một loài thực vật một năm (annual) nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi, đặc trưng bởi các cụm hoa hình chùy (tassel) màu đỏ tươi, giống hình tua rua. Trong phân loại thực vật, loài này đôi khi được xếp vào chi Cacalia.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với các cụm hoa đỏ rực rỡ, thu hút các loài thụ phấn.)
  • (Trong các vườn thực vật, thường được trồng làm cây cảnh nhờ vẻ ngoài độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : trồng trọt loài cây này, thường dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc nghiên cứu thực vật.
    • Many botanists choose to cultivate cacalia lutea for its vibrant inflorescence. (Nhiều nhà thực vật học chọn trồng cacalia lutea cụm hoa rực rỡ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cacalia (danh từ): chi thực vật loài đôi khi được xếp vào.
    • The genus Cacalia includes several species with similar flower structures. (Chi Cacalia bao gồm nhiều loài cấu trúc hoa tương tự.)
  • Lutea (tính từ): từ gốc Latin có nghĩa "màu vàng", mặc dù trong tên gọi này, không mô tả trực tiếp màu sắc của hoa (vốn đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Emilia coccinea: tên đồng nghĩa thực vật học phổ biến của loài này, thường được phân loại lại vào chi .
  • Tassel flower: tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ các loài hoa hình dạng chùy như .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến , đây một danh từ chỉ loài thực vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến , đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.